Study Hit 3 minor Flash Cards

 
Pile Management Card
Hit 3 minor

loading
subpoena
(n) trát đòi hầu tòa

<< sub-penal
<< sub=under
<< supernova << gây nô lớn << đòi hầu tòa
rescind
(v) hủy bỏ, thủ tiêu

~ an agreement
rec-scan
<< rest-indian
<< ng My da thu tieu het
ng Indian con lai
<< re - skin << thay da
<< bỏ (lớp cũ)
<<resign
<< re- "back" + scindere "to cut, split"
penury
(n) cảnh nghèo khó


<<penny eulogy
hegemony
(n) quyền lãnh đạo

<< hege money <<$ là có quyển dominate
He Germany
tenuous
(a) weak, uncertain, dilute

<< tense
<< lam viec ap luc thi ko on ding, weak

<< ten=10 ous
<< koể đươc 10<< ko ổn định, yếu

<<tenacious căng thẳng nên ko ổn định

<< female TENNIS PLAYERS
ARE VERY SLIM AND THIN.
>< strong
mendacity
(n) sự nói láo, xuyên tạc

mend << chắp vá, thêm thắt
halcyon
(a) thanh bình, êm ả

~ days: những ngày tháng thanh bình êm ả

<< hal-cy-on<< luật cấm cyclo
<< nhớ n~ ngày thanh bình êm à
infelicitous
(a) không phủ hôp, lạc lõng, không may

<< in - fe - licitous
<< sau song sắt, ko fu hop lạc lõng, ko co dilicious
<< in-feel-delicious << ko fu hop
<< in- facility
<< felix = happy
<< phoenix = phượng hoàng
<<< biểu tượng may mắn
rancorous
(a) hiềm thù, hay thù oán, đầy ác ý

=acrimonious, bitter

<< RAN, courage phai can đảm lên vỉ nhiều nhiều kẻ rất ác
<< ranker 1
<< we always have bitter feeling towards him
polemical
(a) gây tranh cãi

<< pole chemical
<< poll emical
<< poll thì enemy tranh cãi
pithy
(n) ngắn gọn, súc tích

precise

<< pith = core
obsequious
(a) khúm núm, xum xoe nịnh hót

<< "ob" = after
"sequi" = follow
prodigal
(a)
hoang phí. hào phóng

= profuse
pine
(v) mong muốn thiết tha

= yearn for

<< cây pine trên đỉnh núi
<< chờ đợi mòn mỏi
querulous
(a) hay càu nhàu, than phiền, đòi hỏi

<< queri = complain
pedantic
(a )quá chú trọng tiểu tiết
làm ra vẻ mô phạm, học thức

<< pedant =scholastic, bookworm
evanescent
(a) chóng phai mờ

<< e-vanish
dissemble
(v) che giấu, che đậy; giả vờ

<< dis-simulate
<< "dis"=completely
+"simulate" = pretend
pith
(n) phần chính, phần lõi

<< hard seed
surfeit
(n) sự thừa thãi
ăn uống quá độ

=surplus
<< sur-face << quá mặt << dư thừa
germane
(a) thích hợp. phù hợp

<< parent man
<< anh em voi nhau ca << phu hop
plummet
(n) quả dọi
(v) lao thẳng xuống

<< plumb << ball
<< tưng lên tưng xuống
platitude
(n) tính vô vị, tẻ nhạt

<< plat attitude
<< latitude : freedom of choice
testimony
(n) sự chứng nhận
bằng chứng, chứng cớ

<< đòi test
succinct
(a) ngắn gọn, cô đọng, súc tích

=concise

<< success + ink
eccentric
(adj) lập dị

~person: người lập dị

<< acent trict
pervasive
(adj) tỏa khắp
thâm nhập khắp

vast: rộng; invade: xâm chiếm =>có tính rộng, xâm chiếm << tỏa khắp
hedonism
(n) chủ nghĩa khoái lạc
tenacity
(n)
sự dẻo dai, kiên trì

persistency
hackneyed
(a) nhàm (lời lẽ, luận điệu)
solvent
(a)
1. có khả năng thanh toán, có đủ tiền trả nợ
2. có khả năng hòa tan
fortuitous
(a) by chance
tình cờ, ngẩu nhiên
malevolent
malevolence
(a) có ác ý, có ảnh hưởng xấu
(n)

>< benevolent, benevolence
pirate
(n) người vi phạm bản quyền
cướp biển
insipid
(n) vô vị, nhạt nhẽo, không sinh động
Place this card into pile: