easy_learn Flash Cards

 
log in to manage your card piles
front back revisions lasted changed by history
unkempt un - kẹp << rối bù (tóc), bỏ hoang, nhếch nhác 0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 09:01:39 GMT view revision history
thwart cuống họng bị đâm ngang, cản trở

throat <<
0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 09:01:39 GMT view revision history
reprimand re-prime-commmand

khiển trách
0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 09:01:39 GMT view revision history
rabid thỏ<< (nhảy) điên cuồng

làm cái gì cũng cuồng lên
0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 09:01:39 GMT view revision history
defalcate
embezzle
de-falcon = em-bazzel
đi phá két

có vũ lực << cướp tiền
0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 09:01:39 GMT view revision history
unsullied un su shi << ko để sót một miếng su shi nào << ko vết nhơ

un-su-li << ko đái tháo đường << ko vết nhơ
0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 09:01:39 GMT view revision history
fulsome full-some << mang tính đầy<< quá đáng, thái quá (lời khen) 0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 09:01:39 GMT view revision history
pensive cắn bút << trầm ngâm suy nghĩ 0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 09:01:39 GMT view revision history
holster host<< chủ nhà(vật)<< bao súng ngắn 0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 08:47:29 GMT view revision history
lewd adj. obscene, indecent, vulgar; lustful, licentious, lecherous

(adj) lẹ wa đi<< dam duc
0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 08:47:29 GMT view revision history
conglomeration mông cổ<<có thế lực << hợp sức lại<< một khối vật liệu dính với nhau

aggregate
0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 08:47:29 GMT view revision history
indulge spoil, pamper, pander, cosset, make a fuss of, coddle, humor, treat

indu-lge << tin nguong qua nen nuong chieu
0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 08:47:29 GMT view revision history
talon móng vuốt << mặc quần tà lỏn để che lại 0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 06:27:32 GMT view revision history
gastronomy sự sành ăn << sx khí< nghiên cứu khí 0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 06:27:32 GMT view revision history
apotheosis vị thần(pot) lí thuyết (theosis)
<< sự thần thánh hóa
0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 06:27:32 GMT view revision history
stalwart stal-wart
wart-mart : khỏe mạnh, vạm vỡ
người ủng hộ tích cực một đảng phái
0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 06:27:32 GMT view revision history
dilatory delay 0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 06:27:32 GMT view revision history
mesmerize
hypnotize
hãy memorize cái này rồi đi tìm...
hãy giả định ............
0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 06:27:32 GMT view revision history
cerebral celebration brain
(adj) thuoc ve nao
0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 06:27:32 GMT view revision history
coerce cov<<lien quan, tuong ho << ep buoc 0 amorphousvn Tue, 13 Oct 2009 06:27:32 GMT view revision history

Study Now
View Users (1)