| front |
back |
revisions |
lasted changed by |
history |
| WAG |
N. NGƯỜI HAY ĐÙA
<< wave: vẫy đuôi, vui đùa |
1 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 05:46:11 GMT |
 |
| WAFFLE |
V. NÓI DÔNG DÀI
war+baffle: chiến tranh rất dài |
1 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 05:47:12 GMT |
 |
| TENDER |
V. ĐỀ NGHỊ
~RESIGNATION: TRÌNH ĐƠN THÔI VIỆC |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:51 GMT |
 |
| TABLE |
V. HOÃN LẠI MỘT DỰ LUẬT |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:51 GMT |
 |
| STRUT |
N. THANH CHỐNG
DÁNG ĐI KHỆNH KHẠNG |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:51 GMT |
 |
| STEEP |
V. NGÂM VÀO NƯỚC
A. DỐC, ĐỨNG |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:51 GMT |
 |
| STAND |
N. MỘT NHÓM CÁC CÂY (Ở MỘT VÙNG) |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:51 GMT |
 |
| SCURVY |
A. ĐÁNG KINH, HÈN HẠ
n. BỆNH THIẾU VITAMIN C |
1 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 06:04:52 GMT |
 |
| SAP(v) |
V LÀM SUY YẾU |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:51 GMT |
 |
| SAP(n) |
N. KẺ KHỜ, NGU ĐẦN
= A FOOL OR NITWIT << như cục sáp (cục bột) |
1 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 06:05:34 GMT |
 |
| QUALIFY |
V. PHÁT BIỂU, NÓI RÕ |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:51 GMT |
 |
| QUAIL |
V. MẤT TINH THẦN, RUN SỢ, NAO NÚNG
<< kì qualify làm nhiều người worry |
1 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 05:55:26 GMT |
 |
| RENT |
V. past of REND XÉ NÁT, XÉ RÁCH
N. VẾT RÁCH, VẾT HỞ
<< nhà cho thuê nên lủng lỗ tùm lum |
1 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 05:53:33 GMT |
 |
| RAIL |
V. CHỈ TRÍCH, MẮC NHIẾC KỊCH LIỆT |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| PRIZE |
V. 1. CẠY (CỬA, THÔNG TIN) 2. TỊCH THU
cạy thông tin về Nobel prize/ price of stock -> tịch thu prize |
4 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 07:16:54 GMT |
 |
| PLUCK |
N. SỰ CAN ĐẢM, NGOAN CƯỜNG
how dare you ~ me :D |
1 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 05:54:47 GMT |
 |
| PIED |
A. TẺ NHẠT, CHÁN NGẮT
<< pie= bánh << ăn bánh nhiều quá->chán |
1 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 05:16:44 GMT |
 |
| PEDESTRIAN |
A. CHÁN NGẮT, TẺ NHẠT |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| NICE |
A. CỰC KÌ CHÍNH XÁC
nice idea: ý tường chính xác |
1 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 05:47:49 GMT |
 |
| MINCE |
V. NÓI TOẠC MÓNG HEO NHÍCH TỪNG BƯỚC NHỎ |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| MILK |
V. KHAI THÁC (CƠ HỘI), TẬN DỤNG (CƠ HỘI)
vắt sữa |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| MEET |
A. PHÙ HỢP
=FITTING |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| LUMBER |
V. DI CHUYỂN MỘT CÁCH NẶNG NHỌC & CHẬM CHẠP |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| LIST |
V. , N. NGHIÊNG
viết list dài quá chữ bị nghiêng |
1 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 05:52:03 GMT |
 |
| INTIMATE |
V. BÁO CHO BIẾT MỘT CÁCH KÍN ĐÁO |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| GUY |
N., V. DÂY CHẰNG
<< mạnh mẽ hơn vì dây chằng tốt hơn |
1 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 05:44:04 GMT |
 |
| GROUSE |
V. CÀU NHÀU, CẰN NHẰN |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| FORD |
V. LỘI QUA SÔNG (CHỖ CẠN) |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| FLIP |
A. KHIẾM NHÃ, BỠN CỢT
V. BÚNG, CÚ QUẬT NHẸ |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| FLAG |
V. YẾU ĐI GIẢM SÚT |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| FELL |
A. HUNG ÁC, PHI NHÂN TÍNH |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| EXACT |
V. YÊU CẦU, ĐÒI HỎI |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| ESSAY |
V. CỐ GẮNG, NỖ LỰC
to essay to complete an essay |
1 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 05:50:59 GMT |
 |
| DAMP |
V. LÀM NẢN CHÍ LÀM BỚT NGÂN (ÂM NHẠC)
ẩm thấp
<< đập ngăn dòng chảy << làm nản chí << damn you, làm tao mất hứng |
2 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 07:10:36 GMT |
 |
| CARDINAL |
(a) CHÍNH, CỐT YẾU GIÁO CHỦ |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| BROOK |
V. CHỊU, CHỊU ĐỰNG, CHO PHÉP (dùng ý phủ định) |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| BROACH |
V. BẮT ĐẦU (CUỘC THẢO LUẬN) ĐỀ CẬP |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| BENT |
N KHUYNH HƯỚNG |
1 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 05:26:40 GMT |
 |
| AUGUST |
N. OAI VỆ, ĐÁNG KÍNH TRỌNG |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
ARREST ARRESTING |
(v) TRÌ HOÃN
<<ar-rest -> muốn rest : trì hoãn
LÔI CUỐN SỰ CHÚ Ý (kiểu như tụi teen->phạm tội->bị bắt)
BẮT |
5 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 07:22:18 GMT |
 |
| APPROPRIATE |
(v) CHIẾM ĐOẠT |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| ALLOY |
(v) PHA TẠP CHẤT (n) HỢP KIM |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| OBTAIN |
(V) TỒN TẠI (NHƯ MỘT THÔNG TỤC) |
0 |
amorphousvn Thu, 10 Sep 2009 02:26:50 GMT |
 |
| COLOR |
(v) TÔ MÀU, BÓP MÉO, XUYÊN TẠC |
1 |
amorphousvn Wed, 09 Sep 2009 14:27:18 GMT |
 |
| CONSEQUENTIAL |
(a) tự phụ, tự đắc |
0 |
amorphousvn Wed, 09 Sep 2009 14:26:53 GMT |
 |
| PINE |
(v) mong mỏi, thiết tha, héo hon |
0 |
amorphousvn Wed, 09 Sep 2009 14:26:53 GMT |
 |
| DIE |
(n) cái đe (v) chết |
0 |
amorphousvn Wed, 09 Sep 2009 14:26:53 GMT |
 |