| front |
back |
revisions |
lasted changed by |
history |
| surfeit |
(n) sự thừa thãi ăn uống quá độ
=surplus << sur-face << quá mặt << dư thừa |
2 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 15:50:38 GMT |
 |
| pithy |
(n) ngắn gọn, súc tích
precise
<< pith = core |
1 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 16:19:57 GMT |
 |
| testimony |
(n) sự chứng nhận bằng chứng, chứng cớ
<< đòi test |
1 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 14:40:36 GMT |
 |
| subpoena |
(n) trát đòi hầu tòa
<< sub-penal << sub=under << supernova << gây nô lớn << đòi hầu tòa |
2 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 19:05:22 GMT |
 |
| hedonism |
(n) chủ nghĩa khoái lạc |
0 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 14:23:35 GMT |
 |
| mendacity |
(n) sự nói láo, xuyên tạc
mend << chắp vá, thêm thắt |
1 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 18:52:00 GMT |
 |
| succinct |
(a) ngắn gọn, cô đọng, súc tích
=concise
<< success + ink |
1 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 14:40:13 GMT |
 |
| tenacity |
(n) sự dẻo dai, kiên trì
persistency |
0 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 14:18:10 GMT |
 |
| infelicitous |
(a) không phủ hôp, lạc lõng, không may
<< in - fe - licitous << sau song sắt, ko fu hop lạc lõng, ko co dilicious << in-feel-delicious << ko fu hop << in- facility << felix = happy << phoenix = phượng hoàng <<< biểu tượng may mắn
|
6 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 18:47:15 GMT |
 |
| tenuous |
(a) weak, uncertain, dilute
<< tense << lam viec ap luc thi ko on ding, weak
<< ten=10 ous << koể đươc 10<< ko ổn định, yếu
<<tenacious căng thẳng nên ko ổn định
<< female TENNIS PLAYERS ARE VERY SLIM AND THIN. >< strong |
9 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 18:57:06 GMT |
 |
| polemical |
(a) gây tranh cãi
<< pole chemical << poll emical << poll thì enemy tranh cãi |
3 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 18:28:10 GMT |
 |
| prodigal |
(a) hoang phí. hào phóng
= profuse |
1 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 16:15:03 GMT |
 |
| hackneyed |
(a) nhàm (lời lẽ, luận điệu) |
0 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 14:13:05 GMT |
 |
| solvent |
(a) 1. có khả năng thanh toán, có đủ tiền trả nợ 2. có khả năng hòa tan |
0 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 14:13:05 GMT |
 |
| obsequious |
(a) khúm núm, xum xoe nịnh hót
<< "ob" = after "sequi" = follow |
2 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 16:16:49 GMT |
 |
| pith |
(n) phần chính, phần lõi
<< hard seed |
1 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 16:02:27 GMT |
 |
| rescind |
(v) hủy bỏ, thủ tiêu
~ an agreement rec-scan << rest-indian << ng My da thu tieu het ng Indian con lai << re - skin << thay da << bỏ (lớp cũ) <<resign << re- "back" + scindere "to cut, split" |
5 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 19:03:43 GMT |
 |
| halcyon |
(a) thanh bình, êm ả
~ days: những ngày tháng thanh bình êm ả
<< hal-cy-on<< luật cấm cyclo << nhớ n~ ngày thanh bình êm à |
3 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 18:51:16 GMT |
 |
| fortuitous |
(a) by chance tình cờ, ngẩu nhiên |
0 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 14:02:42 GMT |
 |
| platitude |
(n) tính vô vị, tẻ nhạt
<< plat attitude << latitude : freedom of choice
|
2 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 15:01:18 GMT |
 |
| rancorous |
(a) hiềm thù, hay thù oán, đầy ác ý
=acrimonious, bitter
<< RAN, courage phai can đảm lên vỉ nhiều nhiều kẻ rất ác << ranker 1 << we always have bitter feeling towards him |
5 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 18:35:19 GMT |
 |
malevolent malevolence |
(a) có ác ý, có ảnh hưởng xấu (n)
>< benevolent, benevolence |
0 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 13:54:31 GMT |
 |
| querulous |
(a) hay càu nhàu, than phiền, đòi hỏi
<< queri = complain |
1 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 16:10:33 GMT |
 |
| evanescent |
(a) chóng phai mờ
<< e-vanish |
1 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 16:06:18 GMT |
 |
| germane |
(a) thích hợp. phù hợp
<< parent man << anh em voi nhau ca << phu hop |
1 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 15:25:13 GMT |
 |
| pine |
(v) mong muốn thiết tha
= yearn for
<< cây pine trên đỉnh núi << chờ đợi mòn mỏi |
2 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 16:14:21 GMT |
 |
| pirate |
(n) người vi phạm bản quyền cướp biển |
0 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 08:34:36 GMT |
 |
| dissemble |
(v) che giấu, che đậy; giả vờ
<< dis-simulate << "dis"=completely +"simulate" = pretend |
1 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 16:05:27 GMT |
 |
| plummet |
(n) quả dọi (v) lao thẳng xuống
<< plumb << ball << tưng lên tưng xuống |
1 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 15:13:51 GMT |
 |
| pedantic |
(a )quá chú trọng tiểu tiết làm ra vẻ mô phạm, học thức
<< pedant =scholastic, bookworm |
2 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 16:09:33 GMT |
 |
| insipid |
(n) vô vị, nhạt nhẽo, không sinh động |
0 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 08:34:36 GMT |
 |
| penury |
(n) cảnh nghèo khó
<<penny eulogy |
2 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 19:01:01 GMT |
 |
| pervasive |
(adj) tỏa khắp thâm nhập khắp
vast: rộng; invade: xâm chiếm =>có tính rộng, xâm chiếm << tỏa khắp |
1 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 14:35:50 GMT |
 |
| hegemony |
(n) quyền lãnh đạo
<< hege money <<$ là có quyển dominate He Germany |
3 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 18:57:48 GMT |
 |
| eccentric |
(adj) lập dị
~person: người lập dị
<< acent trict |
1 |
amorphousvn Mon, 07 Sep 2009 14:39:03 GMT |
 |